Từ cam kết Net Zero đến thị trường các-bon vận hành thực chất

Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 không còn là một tuyên bố chính trị mang tính định hướng, mà đang dần được cụ thể hóa thành hệ thống chính sách, quy định và công cụ thị trường tại Việt Nam. Trong số đó, sàn giao dịch các-bon được xem là mắt xích quan trọng nhất, nơi các mục tiêu môi trường được chuyển hóa thành tín hiệu giá, dòng tiền và quyết định đầu tư thực tế của doanh nghiệp.

Sau giai đoạn xây dựng nền tảng với Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, Việt Nam đã có những bước tiến mang tính bản lề thông qua Nghị định 119/2025/NĐ-CP và đặc biệt là Nghị định 29/2026/NĐ-CP – văn bản lần đầu tiên quy định đầy đủ việc tổ chức và vận hành sàn giao dịch các-bon trong nước. Điều này cho thấy Việt Nam đã chuyển từ “chuẩn bị chính sách” sang “thiết kế thị trường”.

Bài viết này phân tích toàn diện khung quy định pháp lý của sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam, đồng thời đưa ra lộ trình và các bước chuẩn bị cụ thể cho doanh nghiệp, từ góc độ môi trường, tài chính và quản trị chiến lược.

Sơ đồ tổng quan thị trường carbon và sàn giao dịch carbon tại Việt Nam
Thị trường carbon Việt Nam đang chuyển từ khung chính sách sang cơ chế thị trường thông qua sàn giao dịch các-bon

1. Sàn giao dịch các-bon là gì và vì sao Việt Nam cần sàn giao dịch?

1.1. Bản chất của sàn giao dịch các-bon

Sàn giao dịch các-bon là nơi diễn ra các hoạt động mua – bán – chuyển nhượng:

  • Hạn ngạch phát thải khí nhà kính được Nhà nước phân bổ;
  • Tín chỉ các-bon được tạo ra từ các dự án giảm phát thải hoặc hấp thụ khí nhà kính.

Khác với các cơ chế quản lý hành chính thuần túy, sàn giao dịch các-bon vận hành theo nguyên tắc thị trường, trong đó giá các-bon phản ánh chi phí giảm phát thải, mức độ khan hiếm của hạn ngạch và kỳ vọng chính sách trong dài hạn.

1.2. Vai trò của sàn giao dịch trong lộ trình Net Zero 2050

Đối với Việt Nam, sàn giao dịch các-bon có ba vai trò cốt lõi:

Thứ nhất, tối ưu hóa chi phí giảm phát thải. Doanh nghiệp có chi phí giảm phát thải thấp sẽ đầu tư công nghệ và bán phần dư thừa cho doanh nghiệp có chi phí cao hơn.

Thứ hai, tạo động lực tài chính cho chuyển đổi xanh. Các dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp carbon thấp, quản lý chất thải, lâm nghiệp bền vững có thể tạo ra dòng tiền từ tín chỉ các-bon.

Thứ ba, tăng tính minh bạch và khả năng hội nhập quốc tế. Một thị trường các-bon được quản lý bài bản là điều kiện cần để Việt Nam kết nối với các cơ chế quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris.

2. Khung pháp lý về sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam

2.1. Nền tảng: Nghị định 06/2022/NĐ-CP

Nghị định 06/2022/NĐ-CP đặt nền móng cho quản lý phát thải khí nhà kính tại Việt Nam thông qua:

  • Danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính;
  • Yêu cầu xây dựng hệ thống MRV (Đo đạc – Báo cáo – Thẩm định);
  • Định hướng phát triển thị trường các-bon trong nước.

Tuy nhiên, ở giai đoạn này, sàn giao dịch các-bon mới chỉ được đề cập ở mức định hướng chính sách, chưa có quy định vận hành cụ thể.

2.2. Bước chuyển chính sách: Nghị định 119/2025/NĐ-CP

Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022, với nhiều điểm then chốt:

  • Bổ sung khái niệm “làm mát bền vững”, mở rộng phạm vi công nghệ giảm phát thải;
  • Quy định rõ Hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch và tín chỉ các-bon;
  • Tăng tỷ lệ sử dụng tín chỉ các-bon để bù trừ phát thải lên 30% hạn ngạch được phân bổ;
  • Cụ thể hóa lộ trình vận hành thị trường các-bon đến năm 2030.

Nghị định này đóng vai trò như “khung chính sách môi trường”, nhưng vẫn cần một văn bản riêng để điều chỉnh hoạt động giao dịch.

Xem thêm: Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP | Bước tiến mới đến Netzero 2050

2.3. Hoàn thiện cơ chế thị trường: Nghị định 29/2026/NĐ-CP

Nghị định 29/2026/NĐ-CP là văn bản trung tâm điều chỉnh sàn giao dịch các-bon trong nước, với cách tiếp cận rất rõ ràng: vận hành sàn các-bon dựa trên hạ tầng thị trường tài chính – chứng khoán hiện có.

Một số nội dung cốt lõi gồm:

  • Xác định rõ các chủ thể tổ chức và vận hành sàn;
  • Quy định chi tiết quy trình đăng ký, lưu ký, giao dịch và thanh toán;
  • Thiết lập cơ chế giám sát, công bố thông tin và xử lý vi phạm tương tự thị trường chứng khoán;
  • Đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch, chống thao túng và gian lận.

3. Mô hình tổ chức sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam

3.1. Cơ quan quản lý nhà nước

  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường: Quản lý hạn ngạch, tín chỉ các-bon; vận hành Hệ thống đăng ký quốc gia; đảm bảo tính toàn vẹn môi trường của “hàng hóa các-bon”.

3.2. Hạ tầng thị trường

  • Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX): Ban hành quy chế, giám sát hoạt động giao dịch;
  • Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX): Tổ chức hệ thống giao dịch các-bon;
  • Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC): Lưu ký, chuyển quyền sở hữu và thanh toán;
  • Ngân hàng thanh toán: Thực hiện thanh toán tiền cho các giao dịch các-bon.

Mô hình này cho thấy các-bon được xem là một loại hàng hóa tài chính đặc thù, dù vẫn chịu quản lý chặt chẽ về môi trường.

4. Hạn ngạch và tín chỉ các-bon: hàng hóa của thị trường

4.1. Hạn ngạch phát thải khí nhà kính

Hạn ngạch là lượng phát thải tối đa được phép trong một giai đoạn nhất định, phân bổ cho các cơ sở thuộc danh mục quản lý. Hạn ngạch có thể:

  • Được sử dụng để tuân thủ nghĩa vụ phát thải;
  • Được giao dịch trên sàn nếu doanh nghiệp giảm phát thải tốt hơn mức phân bổ.

4.2. Tín chỉ các-bon

Tín chỉ các-bon được tạo ra từ các hoạt động giảm hoặc hấp thụ khí nhà kính, như:

  • Năng lượng tái tạo;
  • Quản lý chất thải;
  • Nông nghiệp và lâm nghiệp bền vững.

Không phải mọi tín chỉ đều được giao dịch; chỉ các tín chỉ nằm trong danh mục được Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho phép mới đủ điều kiện lên sàn.

5. Quy trình vận hành sàn giao dịch các-bon

Quy trình chuẩn gồm năm bước chính:

  1. Đăng ký và cấp mã trên Hệ thống đăng ký quốc gia;
  2. Ký gửi (lưu ký) hạn ngạch hoặc tín chỉ tại VSDC;
  3. Giao dịch trên sàn thông qua thành viên giao dịch (công ty chứng khoán);
  4. Thanh toán tức thời (DVP) – tiền và hàng hóa chuyển giao đồng thời;
  5. Cập nhật sở hữu và sử dụng để bù trừ phát thải hoặc giao dịch tiếp.

Quy trình này giúp giảm rủi ro và tăng tính minh bạch cho thị trường.

Quy trình giao dịch hạn ngạch và tín chỉ carbon trên sàn giao dịch tại Việt Nam
Quy trình giao dịch tín chỉ và hạn ngạch phát thải theo Nghị định 29/2026/NĐ-CP

6. Các bước chuẩn bị cho doanh nghiệp Việt Nam

6.1. Chuẩn bị về dữ liệu và MRV

Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống:

  • Đo đạc phát thải chính xác;
  • Báo cáo định kỳ theo quy định;
  • Sẵn sàng cho thẩm định độc lập.

MRV không còn chỉ để “báo cáo”, mà là nền tảng cho quyết định tài chính.

6.2. Chuẩn bị về pháp lý và tuân thủ

  • Xác định doanh nghiệp có thuộc đối tượng phân bổ hạn ngạch hay không;
  • Theo dõi danh mục tín chỉ đủ điều kiện;
  • Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi tham gia thị trường.

6.3. Chuẩn bị về tài chính và chiến lược

Doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi:

  • Nên đầu tư giảm phát thải hay mua tín chỉ?
  • Khi nào nên bán hạn ngạch dư thừa?
  • Rủi ro biến động giá các-bon là gì?

6.4. Chuẩn bị về tổ chức và nhân sự

  • Đào tạo đội ngũ ESG, môi trường, tài chính;
  • Kết nối với tư vấn, kiểm toán carbon và công ty chứng khoán;
  • Tích hợp quản lý các-bon vào chiến lược phát triển dài hạn.

7. Cơ hội và thách thức

Sàn giao dịch các-bon mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm thách thức:

  • Cơ hội tạo nguồn thu mới từ chuyển đổi xanh;
  • Gia tăng năng lực cạnh tranh khi hội nhập thị trường quốc tế;
  • Áp lực tuân thủ, chi phí đầu tư ban đầu và rủi ro thị trường.

Doanh nghiệp đi sớm, chuẩn bị bài bản sẽ có lợi thế rõ rệt.

Sàn giao dịch các-bon – từ chính sách đến năng lực cạnh tranh

Việc hình thành sàn giao dịch các-bon cho thấy Việt Nam đang chuyển đổi cách tiếp cận: từ quản lý phát thải bằng mệnh lệnh hành chính sang điều tiết bằng cơ chế thị trường. Đây là bước đi tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu Net Zero 2050 một cách hiệu quả và bền vững.

Đối với doanh nghiệp, sàn giao dịch các-bon không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ, mà là một không gian chiến lược mới, nơi năng lực quản lý phát thải, đổi mới công nghệ và tư duy tài chính xanh sẽ quyết định lợi thế cạnh tranh trong thập kỷ tới.

Team ESGVietnam Forum
Kết nối tri thức – Lan tỏa hành động – Thúc đẩy phát triển bền vững. 🌱