Trong kiểm kê khí nhà kính (GHG Inventory), hệ số phát thải (Emission Factor – EF) là một tham số quan trọng giúp xác định lượng khí nhà kính phát thải dựa trên dữ liệu hoạt động (Activity Data – AD). Tuy nhiên, độ chính xác của ước tính này phụ thuộc vào bậc của hệ số phát thải, vì mỗi bậc phản ánh mức độ chi tiết khác nhau của dữ liệu.
Việc lựa chọn hệ số phát thải phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác mà còn quyết định độ không đảm bảo đo (Measurement Uncertainty) của báo cáo phát thải. Bài viết này sẽ phân tích đặc điểm của từng bậc hệ số phát thải, cách chúng tác động đến độ không đảm bảo đo, tổng hợp danh mục hệ số phát thải theo Quyết định 2626/QĐ-BTNMT năm 2022, và đưa ra khuyến nghị về lựa chọn hệ số phát thải cũng như dữ liệu hoạt động để giảm sự không chắc chắn trong tính toán phát thải khí nhà kính.
1. Giải mã hệ số phát thải bậc 1, 2, 3
Bậc hệ số phát thải | Định nghĩa |
Bậc 1 | Hệ số phát thải mặc định, được lấy từ các nguồn quốc tế hoặc từ các nghiên cứu tổng hợp cho từng ngành công nghiệp. Đây là phương pháp dễ áp dụng nhất nhưng có sai số cao, vì không phản ánh điều kiện cụ thể của từng quốc gia hoặc cơ sở sản xuất. |
Bậc 2 | Hệ số phát thải được phát triển dựa trên dữ liệu của từng quốc gia hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Hệ số này có độ chính xác cao hơn Tier 1 vì phản ánh tốt hơn điều kiện trong nước. |
Bậc 3 | Hệ số phát thải được xác định bằng dữ liệu đo lường thực tế từ các thiết bị giám sát tại cơ sở hoặc từ mô hình mô phỏng chi tiết. Đây là mức độ chính xác cao nhất, thường được yêu cầu trong các báo cáo kiểm kê phát thải cấp doanh nghiệp hoặc cấp quốc gia theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. |
- Bậc 1 có sai số lớn, thường chỉ nên dùng trong các trường hợp thiếu dữ liệu cụ thể.
- Bậc 2 chính xác hơn nhưng vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi giả định và sai số thống kê.
- Bậc 3 có độ tin cậy cao nhất nhưng yêu cầu thiết bị đo đạc và chi phí thu thập dữ liệu cao.
2. Tổng hợp hệ số phát thải theo Quyết định 2626/QĐ-BTNMT năm 2022
Theo Quyết định 2626/QĐ-BTNMT do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành năm 2022, hệ số phát thải khí nhà kính được chia theo 4 lĩnh vực chính:
Lĩnh vực | Bậc 1 | Bậc 2 | Bậc 3 | Tổng số hệ số |
Năng lượng | 101 | 4 | 0 | 105 |
Các quá trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm | 12 | 2 | 0 | 14 |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất | 62 | 37 | 0 | 99 |
Chất thải | 3 | 14 | 0 | 17 |
Tổng cộng | 178 | 57 | 0 | 235 |
- Hệ số phát thải chủ yếu thuộc bậc 1 (178 hệ số, chiếm 75,7%), cho thấy Việt Nam vẫn phụ thuộc vào hệ số phát thải mặc định của IPCC.
- Hệ số bậc 2 (57 hệ số, chiếm 24,3%) đã được nội địa hóa cho một số ngành, đặc biệt là nông nghiệp và chất thải.
- Không có hệ số phát thải bậc 3 trong danh mục, có nghĩa là chưa có dữ liệu đo lường thực tế chi tiết từ các doanh nghiệp hoặc hệ thống giám sát liên tục (CEMS).
2. Ứng dụng các bậc hệ số phát thải trong tính toán độ không đảm bảo đo
Mối quan hệ giữa bậc hệ số phát thải và độ không đảm bảo đo
Theo IPCC, hệ số phát thải (Emission Factor – EF) có ba bậc chính, với độ không đảm bảo giảm dần từ bậc 1 đến bậc 3:
- Bậc 1 (Tier 1): Dữ liệu mặc định từ IPCC, độ không đảm bảo cao do không phản ánh điều kiện thực tế của từng quốc gia.
- Bậc 2 (Tier 2): Dữ liệu quốc gia, có độ chính xác cao hơn nhưng vẫn có thể có sai số trong phương pháp thu thập.
- Bậc 3 (Tier 3): Dữ liệu đo đạc thực tế hoặc mô hình hóa chi tiết, có độ chính xác cao nhất, độ không đảm bảo thấp nhất.
Tài liệu nhấn mạnh rằng độ không đảm bảo đo trong kiểm kê khí nhà kính phụ thuộc vào cả hệ số phát thải (EF) và dữ liệu hoạt động (Activity Data – AD). Nếu sử dụng hệ số phát thải bậc thấp (Bậc 1), độ không đảm bảo sẽ cao hơn so với việc áp dụng bậc cao hơn (Bậc 2, Bậc 3).
Các phương pháp ước lượng độ không đảm bảo đo
Phương pháp truyền sai số (Error Propagation – Approach 1)
Phương pháp này phù hợp với các hệ số phát thải bậc 1 và 2, khi dữ liệu có sai số lớn hoặc có độ bất định cao.

Nếu các giá trị EF hoặc AD có sai số lớn (trên 30%), phương pháp này có thể không chính xác và cần sử dụng phương pháp Monte Carlo (Approach 2).
Phương pháp Monte Carlo (Approach 2) – Đề xuất cho bậc 3
Monte Carlo là phương pháp mô phỏng xác suất, phù hợp với hệ số phát thải bậc 2 và bậc 3, khi có nhiều thông tin về phân bố sai số của dữ liệu.
- Phương pháp này chạy 10.000 – 100.000 lần mô phỏng để tạo ra phân bố xác suất của giá trị phát thải.
- Khi áp dụng hệ số phát thải bậc 3, độ không đảm bảo đo thường nhỏ hơn 16%, trong khi với hệ số bậc 1 có thể trên 40-50%.
Ứng dụng theo từng bậc hệ số phát thải
Bậc hệ số phát thải | Phương pháp tính độ không đảm bảo | Độ chính xác |
Bậc 1 | Phương pháp truyền sai số (Approach 1) | Thấp (Độ không đảm bảo trên 30%) |
Bậc 2 | Truyền sai số hoặc Monte Carlo (Approach 1 hoặc 2) | Trung bình (Độ không đảm bảo khoảng 20-30%) |
Bậc 3 | Monte Carlo (Approach 2) hoặc mô hình hóa | Cao (Dưới 16%) |
Lưu ý: Nếu sử dụng hệ số phát thải mặc định (Bậc 1), IPCC khuyến nghị chuyển sang bậc cao hơn để giảm độ không đảm bảo đo.
3. Khuyến nghị cho doanh nghiệp và tổ chức kiểm kê khí nhà kính
- Ưu tiên sử dụng hệ số phát thải bậc 2 hoặc 3, đặc biệt là trong các ngành có yêu cầu kiểm kê nghiêm ngặt (ví dụ: năng lượng, công nghiệp nặng).
- Kết hợp phương pháp Monte Carlo để xác định chính xác khoảng tin cậy của dữ liệu phát thải.
- Tăng cường thu thập dữ liệu thực tế để cải thiện độ chính xác của kiểm kê, thay vì phụ thuộc vào hệ số phát thải mặc định của IPCC.
Việc lựa chọn bậc hệ số phát thải phù hợp sẽ giúp cải thiện độ tin cậy của báo cáo kiểm kê khí nhà kính, hỗ trợ các doanh nghiệp và chính phủ trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
Đón xem: Bật mí các phương pháp ước lượng độ không đảm bảo đo | Ví dụ chi tiết
4. Khuyến nghị phân cấp lựa chọn hệ số phát thải và loại dữ liệu hoạt động
Nguyên tắc chọn hệ số phát thải để giảm độ không đảm bảo:
- Ưu tiên Bậc 3 nếu có thể thu thập dữ liệu đo thực tế từ thiết bị giám sát khí thải.
- Nếu không có Bậc 3, sử dụng Bậc 2 với hệ số phát thải nội địa từ Bộ Tài nguyên & Môi trường hoặc nghiên cứu quốc gia.
- Chỉ sử dụng Bậc 1 khi không có dữ liệu địa phương hoặc thiết bị đo lường, vì sai số rất cao.
Nguyên tắc chọn loại dữ liệu hoạt động để giảm độ không đảm bảo:
- Sử dụng dữ liệu sơ cấp từ đo lường thực tế, hóa đơn tiêu thụ nhiên liệu, thông tin sản xuất nội bộ.
- Nếu không có dữ liệu sơ cấp, chọn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo quốc gia hoặc ngành cụ thể, thay vì dữ liệu trung bình toàn cầu.
- Tránh sử dụng dữ liệu thứ cấp cũ hoặc từ nguồn không rõ ràng, vì có thể làm tăng sai số đáng kể.
📌 Ví dụ về phân cấp lựa chọn:
- Báo cáo phát thải bắt buộc theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO 14064, CBAM – EU): Bậc 3 + Dữ liệu sơ cấp.
- Báo cáo phát thải quốc gia hoặc doanh nghiệp lớn: Bậc 2 + Dữ liệu sơ cấp (nếu có).
- Ước tính sơ bộ hoặc nghiên cứu tổng hợp: Bậc 1 + Dữ liệu thứ cấp.
Đón xem: Giải mã dữ liệu hoạt động sơ cấp và thứ cấp là gì? | Tình huống thực tiễn
5. Kết luận
- Bậc 1 có độ không đảm bảo cao, chỉ phù hợp với ước tính sơ bộ.
- Bậc 2 có độ chính xác cao hơn, phù hợp với báo cáo quốc gia và ngành.
- Bậc 3 giúp đảm bảo độ chính xác cao nhất, nên ưu tiên nếu có dữ liệu đo thực tế.
- Ưu tiên sử dụng dữ liệu sơ cấp thay vì dữ liệu thứ cấp để giảm sai số trong kiểm kê khí nhà kính.
- Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc vào hệ số phát thải bậc 1 theo Quyết định 2626/QĐ-BTNMT, cần nghiên cứu và phát triển thêm hệ số phát thải bậc 2 và 3 để nâng cao độ chính xác của báo cáo phát thải.
Các doanh nghiệp có nghĩa vụ báo cáo phát thải theo chuẩn quốc tế nên đầu tư vào hệ thống đo lường khí thải để chuyển từ Bậc 1, 2 sang Bậc 3, giúp giảm độ không đảm bảo và đáp ứng các quy định về phát thải khí nhà kính.